撞喪
chàng tang
Hán Việt: chàng tang · Pinyin: zhuàng sàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 詈词。咒骂人瞎跑﹑乱撞。
- Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。咒骂人瞎跑﹑乱撞。
Eng
- Cihui 撞喪 huàngsàng n. <topo./derog.> push and shove
Hán Việt: chàng tang · Pinyin: zhuàng sàng