撞人 zhuàng rén · chàng nhân Hán Việt: chàng nhân · Pinyin: zhuàng rén Tổng quan Cấu tạo: 撞 (chàng) + 人 (nhân)Pinyinzhuàng rénHán Việtchàng nhânCấu tạo撞 + 人 · chàng + nhân nghĩa thành phần: chàng + nhân