撞住 zhuàng zhù · chàng trụ Hán Việt: chàng trụ · Pinyin: zhuàng zhù Tổng quan Cấu tạo: 撞 (chàng) + 住 (trụ)Pinyinzhuàng zhùHán Việtchàng trụCấu tạo撞 + 住 · chàng + trụ nghĩa thành phần: chàng + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。到顶﹐至多。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。到顶﹐至多。