撞入 zhuàng rù · chàng nhập Hán Việt: chàng nhập · Pinyin: zhuàng rù Tổng quan Cấu tạo: 撞 (chàng) + 入 (nhập)Pinyinzhuàng rùHán Việtchàng nhậpCấu tạo撞 + 入 · chàng + nhập nghĩa thành phần: chàng + nhập Nghĩa EngCihui 撞入 huàngrù r.v. thrust into; burst into