撞凌 chàng lăng Hán Việt: chàng lăng Tổng quan Cấu tạo: 撞 (chàng) + 凌 (lăng)Hán Việtchàng lăngCấu tạo撞 + 凌 · chàng + lăng nghĩa thành phần: chàng + lăng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用破冰船撞破河海封凍的冰塊。EngCihui 撞凌 huànglíng v.o. smash ice by an icebreaker