撞到
chàng đáo
Hán Việt: chàng đáo · Pinyin: zhuàng dào
Tổng quan
chàng đáo: đụng vào; đụng vào
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tình cờ gặp
- VietPhrases đụng vào
- Tần suất từ chàng đáo: đụng vào; đụng vào
- Biên soạn 撞到 huàngdào r.v. run into; meet unexpectedly
Eng
- Cihui 撞到 huàngdào r.v. run into; meet unexpectedly
- Tần suất từ 撞到 huàngdào r.v. run into; meet unexpectedly
Đức
- Handedict an etw. stoßen