撞到 zhuàng dào · chàng đáo Hán Việt: chàng đáo · Pinyin: zhuàng dào Tổng quan đụng vào Cấu tạo: 撞 (chàng) + 到 (đáo)Pinyinzhuàng dàoHán Việtchàng đáoCấu tạo撞 + 到 · chàng + đáo nghĩa thành phần: chàng + đáo Nghĩa ViệtCihui đụng vàoEngCihui 撞到 huàngdào r.v. run into; meet unexpectedly