撞嚇 zhuàng xià · chàng hách Hán Việt: chàng hách · Pinyin: zhuàng xià Tổng quan Cấu tạo: 撞 (chàng) + 嚇 (hách)Pinyinzhuàng xiàHán Việtchàng háchCấu tạo撞 + 嚇 · chàng + hách nghĩa thành phần: chàng + hách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹诈骗。Tân Hoa Tự Điển 1.犹诈骗。