撞城 zhuàng chéng · chàng thành Hán Việt: chàng thành · Pinyin: zhuàng chéng Tổng quan Cấu tạo: 撞 (chàng) + 城 (thành)Pinyinzhuàng chéngHán Việtchàng thànhCấu tạo撞 + 城 · chàng + thành nghĩa thành phần: chàng + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 攻城。Tân Hoa Tự Điển 1.攻城。