撞壁 chàng bích Hán Việt: chàng bích Tổng quan Cấu tạo: 撞 (chàng) + 壁 (bích)Hán Việtchàng bíchCấu tạo撞 + 壁 · chàng + bích nghĩa thành phần: chàng + bích Nghĩa EngCihui 撞壁 huàngbì v.o. 1. be up against a blank wall 2. be faced with difficulties