撞壞 zhuàng huài · chàng hoại Hán Việt: chàng hoại · Pinyin: zhuàng huài Tổng quan Cấu tạo: 撞 (chàng) + 壞 (hoại)Pinyinzhuàng huàiHán Việtchàng hoạiCấu tạo撞 + 壞 · chàng + hoại nghĩa thành phần: chàng + hoại Nghĩa EngCihui 撞壞 huànghuài r.v. damage by bumping