撞歲

zhuàng suì chàng tuế

Hán Việt: chàng tuế · Pinyin: zhuàng suì

Tổng quan

Cấu tạo: (chàng) + (tuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"撞太岁"。