撞開
chàng khai
Hán Việt: chàng khai
Tổng quan
phá khai: đâm thủng/phá thông
Nghĩa
Việt
- Cihui phá khai: đâm thủng/phá thông
Eng
- Cihui 撞開 huàngkāi r.v. knock away by bumping; burst open
Hán Việt: chàng khai
phá khai: đâm thủng/phá thông