撞成 chàng thành Hán Việt: chàng thành Tổng quan vỡ thành Cấu tạo: 撞 (chàng) + 成 (thành)Hán Việtchàng thànhCấu tạo撞 + 成 · chàng + thành nghĩa thành phần: chàng + thành Nghĩa ViệtCihui vỡ thànhEngCihui 撞成 huàngchéng r.v. hit/smash and change into