撞挺

zhuàng tǐng chàng đĩnh

Hán Việt: chàng đĩnh · Pinyin: zhuàng tǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (chàng) + (đĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顶撞﹐抢白。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顶撞﹐抢白。