撞木

zhuàng mù chàng mộc

Hán Việt: chàng mộc · Pinyin: zhuàng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (chàng) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敲击钟磬之木; 撞车上的部件。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敲击钟磬之木。 2.撞车上的部件。

ja

  • JMdict T-shaped wooden bell hammer