撞末 zhuàng mò · chàng mạt Hán Việt: chàng mạt · Pinyin: zhuàng mò Tổng quan Cấu tạo: 撞 (chàng) + 末 (mạt)Pinyinzhuàng mòHán Việtchàng mạtCấu tạo撞 + 末 · chàng + mạt nghĩa thành phần: chàng + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 爬杆。杂技的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.爬杆。杂技的一种。