撞槌

chàng chùy

Hán Việt: chàng chùy

Tổng quan

cái đầm nện (đất...), búa đóng cọc, que nhồi thuốc (súng hoả mai), cái thông nòng (súng)

Cấu tạo: (chàng) + (chùy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái đầm nện (đất...), búa đóng cọc, que nhồi thuốc (súng hoả mai), cái thông nòng (súng)