撞機

zhuàng jī chàng ki

Hán Việt: chàng ki · Pinyin: zhuàng jī

Tổng quan

(máy bay) va chạm (với máy bay khác trên không) | rơi máy bay

Cấu tạo: (chàng) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (máy bay) va chạm (với máy bay khác trên không) | rơi máy bay

Eng

  • CC-CEDICT (of an airplane) to collide (with another plane midair)|to crash
  • Cihui (of an airplane) to collide (with another plane midair)/to crash