撞歲 zhuàng suì · chàng tuế Hán Việt: chàng tuế · Pinyin: zhuàng suì Tổng quan Cấu tạo: 撞 (chàng) + 歲 (tuế)Pinyinzhuàng suìHán Việtchàng tuếCấu tạo撞 + 歲 · chàng + tuế nghĩa thành phần: chàng + tuế