撞歸 chàng quy Hán Việt: chàng quy Tổng quan Cấu tạo: 撞 (chàng) + 歸 (quy)Hán Việtchàng quyCấu tạo撞 + 歸 · chàng + quy nghĩa thành phần: chàng + quy Nghĩa EngCihui 撞歸 huàngguī n. a method of division using an abacus