撞死

zhuàng sǐ chàng tử

Hán Việt: chàng tử · Pinyin: zhuàng sǐ

Tổng quan

đâm chết người bằng xe | cán qua người | chạy đè lên người

Cấu tạo: (chàng) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đâm chết người bằng xe | cán qua người | chạy đè lên người

Eng

  • CC-CEDICT to knock down and kill (with a car, train etc)
  • Cihui to knock down and kill (with a car, train etc)