撞毀

zhuàng huǐ chàng hủy

Hán Việt: chàng hủy · Pinyin: zhuàng huǐ

Tổng quan

đâm vỡ đâm cháy; tông cháy; đụng cháy。擊毀。

Cấu tạo: (chàng) + (hủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đâm vỡ đâm cháy; tông cháy; đụng cháy。擊毀。

Eng

  • CC-CEDICT to smash
  • Cihui to smash