撞着 chàng trứ Hán Việt: chàng trứ Tổng quan đụng phải Cấu tạo: 撞 (chàng) + 着 (trứ)Hán Việtchàng trứCấu tạo撞 + 着 · chàng + trứ nghĩa thành phần: chàng + trứ Nghĩa ViệtCihui đụng phảijaJMdict contradiction