撞禍

zhuàng huò chàng họa

Hán Việt: chàng họa · Pinyin: zhuàng huò

Tổng quan

Cấu tạo: (chàng) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闯祸﹐惹事生非。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.闯祸﹐惹事生非。