撞筳

zhuàng tíng chàng đình

Hán Việt: chàng đình · Pinyin: zhuàng tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (chàng) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 撞钟的木枝。语本汉东方朔《答客难》"以管窥天﹐以蠡测海﹐以筳撞钟。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.撞钟的木枝。语本汉东方朔《答客难》"以管窥天﹐以蠡测海﹐以筳撞钟。"