撞筹 chàng trù Hán Việt: chàng trù Tổng quan Cấu tạo: 撞 (chàng) + 筹 (trù)Hán Việtchàng trùCấu tạo撞 + 筹 · chàng + trù nghĩa thành phần: chàng + trù