撞筹 chàng trù Hán Việt: chàng trù Tổng quan Cấu tạo: 撞 (chàng) + 筹 (trù)Hán Việtchàng trùCấu tạo撞 + 筹 · chàng + trù nghĩa thành phần: chàng + trù Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 入伙、加入。《水滸傳》第一五回:「假如你們怨恨打魚不得,也去那里撞籌,卻不是好?」