撞翻 zhuàng fān · chàng phiên Hán Việt: chàng phiên · Pinyin: zhuàng fān Tổng quan Cấu tạo: 撞 (chàng) + 翻 (phiên)Pinyinzhuàng fānHán Việtchàng phiênCấu tạo撞 + 翻 · chàng + phiên nghĩa thành phần: chàng + phiên Nghĩa EngCihui 撞翻 huàngfān r.v. knock sth. down/over