撞臉
chàng kiểm
Hán Việt: chàng kiểm · Pinyin: zhuàng liǎn
Tổng quan
(khẩu ngữ) trông giống nhau | giống hệt
Nghĩa
Việt
- Cihui (khẩu ngữ) trông giống nhau | giống hệt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没有血缘关系的人容貌十分相似:~明星。
Eng
- CC-CEDICT (coll.) to look alike|to be a spitting image of
- Cihui (coll.) to look alike; to be a spitting image of