撞舂 zhuàng chōng · chàng thung Hán Việt: chàng thung · Pinyin: zhuàng chōng Tổng quan Cấu tạo: 撞 (chàng) + 舂 (thung)Pinyinzhuàng chōngHán Việtchàng thungCấu tạo撞 + 舂 · chàng + thung nghĩa thành phần: chàng + thung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 撞击;冲击。Tân Hoa Tự Điển 1.撞击;冲击。