撞色 zhuàng sè · chàng sắc Hán Việt: chàng sắc · Pinyin: zhuàng sè Tổng quan Cấu tạo: 撞 (chàng) + 色 (sắc)Pinyinzhuàng sèHán Việtchàng sắcCấu tạo撞 + 色 · chàng + sắc nghĩa thành phần: chàng + sắc