撞進 chàng tiến Hán Việt: chàng tiến Tổng quan Cấu tạo: 撞 (chàng) + 進 (tiến)Hán Việtchàng tiếnCấu tạo撞 + 進 · chàng + tiến nghĩa thành phần: chàng + tiến Nghĩa EngCihui 撞進 huàngjìn* r.v. thrust into; burst into