撞針

zhuàng zhēn chàng châm

Hán Việt: chàng châm · Pinyin: zhuàng zhēn

Tổng quan

kim hỏa kim hoả (súng)。槍炮里撞擊子彈或炮彈底火的機件。

Cấu tạo: (chàng) + (châm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kim hỏa kim hoả (súng)。槍炮里撞擊子彈或炮彈底火的機件。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 前段尖形的圓柱,用來撞擊火藥,使子彈射出。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枪炮里撞击子弹或炮弹底火的机件。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枪炮里撞击子弹或炮弹底火的机件。

Eng

  • CC-CEDICT firing pin
  • Cihui firing pin