撞门子

chàng môn tử

Hán Việt: chàng môn tử

Tổng quan

tạt vào thăm; nhân tiện ghé vào thăm。隨意到別人家去閒逛。

Cấu tạo: (chàng) + (môn) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tạt vào thăm; nhân tiện ghé vào thăm。隨意到別人家去閒逛。