撞门羊 chàng môn dương Hán Việt: chàng môn dương Tổng quan Cấu tạo: 撞 (chàng) + 门 (môn) + 羊 (dương)Hán Việtchàng môn dươngCấu tạo撞 + 门 + 羊 · chàng + môn + dương nghĩa thành phần: chàng + môn + dương