撞鹿 zhuàng lù · chàng lộc Hán Việt: chàng lộc · Pinyin: zhuàng lù Tổng quan Cấu tạo: 撞 (chàng) + 鹿 (lộc)Pinyinzhuàng lùHán Việtchàng lộcCấu tạo撞 + 鹿 · chàng + lộc nghĩa thành phần: chàng + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容激动时心头乱跳。Tân Hoa Tự Điển 1.形容激动时心头乱跳。