撟掇 jiǎo duō · kiệu xuyết Hán Việt: kiệu xuyết · Pinyin: jiǎo duō Tổng quan Cấu tạo: 撟 (kiệu) + 掇 (xuyết)Pinyinjiǎo duōHán Việtkiệu xuyếtCấu tạo撟 + 掇 · kiệu + xuyết nghĩa thành phần: kiệu + xuyết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 拾取。《淮南子.要略》:「乃始攬物引類,覽取撟掇,浸想宵類。」