撟掇

jiǎo duōkiệu xuyết

Hán Việt: kiệu xuyết · Pinyin: jiǎo duō

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.拾取。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

拾取。《淮南子.要略》:「乃始攬物引類,覽取撟掇,浸想宵類。」

Cấu tạo: 撟 (kiệu) + 掇 (xuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lượm lặt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拾取。《淮南子.要略》:「乃始攬物引類,覽取撟掇,浸想宵類。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

掇刀 · 掇弄 · 掇拾 · 掇皮 · 掇刀區 · 掇臀捧屁 · 掇青拾紫 · 挢制