撟虔 jiǎo qián · kiệu kiền Hán Việt: kiệu kiền · Pinyin: jiǎo qián Tổng quan Cấu tạo: 撟 (kiệu) + 虔 (kiền)Pinyinjiǎo qiánHán Việtkiệu kiềnCấu tạo撟 + 虔 · kiệu + kiền nghĩa thành phần: kiệu + kiền