撢子 dǎn zi Pinyin: dǎn zi Tổng quan Cấu tạo: 撢 + 子 (tử)Pinyindǎn ziCấu tạo撢 + 子 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用雞毛或布條做成,用於拂掃灰塵的工具。如:「雞毛撢子」。MainlandTân Hoa Tự Điển 拂尘工具。通常用鸡毛做成﹐俗称鸡毛帚。Tân Hoa Tự Điển 1.拂尘工具。通常用鸡毛做成﹐俗称鸡毛帚。