撣塵拍 dǎn chén pāi · đạn trần phách Hán Việt: đạn trần phách · Pinyin: dǎn chén pāi Tổng quan Cấu tạo: 撣 (đạn) + 塵 (trần) + 拍 (phách)Pinyindǎn chén pāiHán Việtđạn trần pháchCấu tạo撣 + 塵 + 拍 · đạn + trần + phách nghĩa thành phần: đạn + trần + phách