撤侨

chè qiáotriệt kiều

Hán Việt: triệt kiều · Pinyin: chè qiáo

Tổng quan

sơ tán (ví dụ: thường dân nước ngoài khỏi khu vực chiến sự)

Cấu tạo: 撤 (triệt) + 僑 (kiều)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sơ tán
  • Tần suất từ sơ tán (ví dụ: thường dân nước ngoài khỏi khu vực chiến sự)

Eng

  • Cihui to evacuate (e.g. foreign civilians from a war zone)
  • Tần suất từ to evacuate (e.g. foreign civilians from a war zone)

Từ liên quan

Gần nghĩa

侨乡 · 侨务 · 侨居 · 侨民 · 侨汇 · 侨生 · 侨眷 · 侨胞