撤保
triệt bảo
Hán Việt: triệt bảo · Pinyin: chè bǎo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 保證人辭卻繼續保證的責任。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 保证人辞却担保责任。
- Tân Hoa Tự Điển 1.保证人辞却担保责任。
Eng
- Cihui 撤保 hèbǎo v.o. withdraw a guaranty