撤傍 triệt bàng Hán Việt: triệt bàng Tổng quan Cấu tạo: 撤 (triệt) + 傍 (bàng)Hán Việttriệt bàngCấu tạo撤 + 傍 · triệt + bàng nghĩa thành phần: triệt + bàng Nghĩa EngCihui 撤傍 hèbàng v. <slang> break off a relationship