撤嘴 chè zuǐ · triệt chủy Hán Việt: triệt chủy · Pinyin: chè zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 撤 (triệt) + 嘴 (chủy)Pinyinchè zuǐHán Việttriệt chủyCấu tạo撤 + 嘴 · triệt + chủy nghĩa thành phần: triệt + chủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 松嘴。Tân Hoa Tự Điển 1.松嘴。