撤展 chè zhǎn · triệt triển Hán Việt: triệt triển · Pinyin: chè zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 撤 (triệt) + 展 (triển)Pinyinchè zhǎnHán Việttriệt triểnCấu tạo撤 + 展 · triệt + triển nghĩa thành phần: triệt + triển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 展览结束后撤下展品;撤销展览或展销。