撤崗

triệt cương

Hán Việt: triệt cương

Tổng quan

thu cảnh binh về

Cấu tạo: 撤 (triệt) + 崗 (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rút lính gác: thu cảnh binh về
  • Biên soạn 撤崗 hègǎng* v.o. withdraw the guard/sentry

Eng

  • Cihui 撤崗 hègǎng* v.o. withdraw the guard/sentry

Từ liên quan

Gần nghĩa

崗亭 · 崗位 · 崗卡 · 崗哨 · 崗地 · 崗子 · 岗尖 · 崗巴