撤市 chè shì · triệt thị Hán Việt: triệt thị · Pinyin: chè shì Tổng quan Cấu tạo: 撤 (triệt) + 市 (thị)Pinyinchè shìHán Việttriệt thịCấu tạo撤 + 市 · triệt + thị nghĩa thành phần: triệt + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 撤出市场:商场生意清淡,不少摊位~。