撤帳

chè zhàng triệt trướng

Hán Việt: triệt trướng · Pinyin: chè zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (triệt) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓塾师停止授课。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓塾师停止授课。