撤帳 chè zhàng · triệt trướng Hán Việt: triệt trướng · Pinyin: chè zhàng Tổng quan Cấu tạo: 撤 (triệt) + 帳 (trướng)Pinyinchè zhàngHán Việttriệt trướngCấu tạo撤 + 帳 · triệt + trướng nghĩa thành phần: triệt + trướng