撤併

chè bìng triệt tinh

Hán Việt: triệt tinh · Pinyin: chè bìng

Tổng quan

hợp nhất | sáp nhập

Cấu tạo: (triệt) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hợp nhất | sáp nhập

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 撤銷和合併。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 撤销,合并(机构、单位)等:~营业网点。

Eng

  • CC-CEDICT to consolidate|to merge
  • Cihui to consolidate; to merge